Lưu Cung

Học thuật
Thân thiện
Lưu Cung

Lưu Cung là một vị vua trong lịch sử Trung Quốc.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên một vị vua: "Lưu Cung" tên của một vị vua, người sáng lập hoàng đế đầu tiên của triều đại Nam Hán trong lịch sử Trung Quốc.
    • Nhân vật lịch sử: "Lưu Cung" một nhân vật lịch sử liên quan trực tiếp đến lịch sử Việt Nam thông qua cuộc xâm lược vào năm 938.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Lưu Cung vua Nam Hán. (Lưu Cung vua của nước Nam Hán.)
    • Năm 938, Lưu Cung sai quân sang xâm lược nước ta. (Năm 938, Lưu Cung phái quân đội sang xâm lược đất nước chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thời Lưu Cung": cụm từ dùng để chỉ giai đoạn lịch sử liên quan đến sự cai trị hoặc hành động của vua Lưu Cung.
    • Cuộc xâm lược của Nam Hán dưới thời Lưu Cung đã thất bại. (Cuộc xâm lược của Nam Hán dưới thời Lưu Cung đã kết thúc trong thất bại.)
Biến thể từ gần giống
  • Nam Hán: tên triều đại do Lưu Cung sáng lập.
  • Hoằng Thao: tên người con trai của Lưu Cung, được ông sai cầm quân xâm lược.
Từ đồng nghĩa
  • Vua Nam Hán: cách gọi khác để chỉ Lưu Cung dựa trên vương triều ông cai trị.
  • Hoàng đế Nam Hán: tước hiệu của Lưu Cung.
Thành ngữ liên quan
  • "Số phận của Lưu Cung": thường được nhắc đến như một biểu tượng cho sự thất bại của ý đồ xâm lược.
    • Âm mưu xâm lược ấy cuối cùng cũng chung số phận của Lưu Cung. (Âm mưu xâm lược ấy rốt cuộc cũng kết cục thất bại giống như Lưu Cung.)
Lưu Cung

Lưu Cung là một vị vua trong lịch sử Trung Quốc.

  1. Vua Nam Hán (Trung Quốc), Lưu Cung sai con Hoằng Thao đem quân xâm lược nước ta,bị Ngô Quyền đánh bại năm 938